chất cháy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật liệu hoặc chất có khả năng bắt lửa và duy trì sự cháy: Chỉ bất kỳ chất nào, thường ở thể rắn, lỏng hoặc khí, có thể phản ứng với oxy trong không khí, giải phóng nhiệt và ánh sáng (lửa) khi có nguồn nhiệt khởi phát đủ mạnh.
- Nguyên liệu dùng để đốt, tạo ra lửa: Vật liệu được sử dụng cụ thể với mục đích làm nhiên liệu hoặc tạo ra ngọn lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xăng, dầu, củi, than đều là những chất cháy phổ biến.
- Kho chứa phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn về chất cháy.
- Trong đám cháy, lính cứu hỏa ưu tiên cách ly các chất cháy xung quanh.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản về phòng cháy chữa cháy, an toàn hóa chất và công nghiệp năng lượng để phân loại và quản lý rủi ro.
- Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS) luôn ghi rõ đặc tính của chất cháy.
- Trong văn chương, báo chí (nghĩa bóng, ít phổ biến): Có thể dùng để chỉ yếu tố tiềm ẩn nguy cơ hoặc xung đột dễ bùng phát.
- Những bất đồng trong nội bộ công ty như chất cháy, chỉ cần một mồi lửa nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Chất dễ cháy / Vật liệu dễ cháy: Cách diễn đạt nhấn mạnh tính dễ bắt lửa, thường dùng trong cảnh báo.
- Nhiên liệu: Từ chỉ các chất cháy được sử dụng với mục đích cung cấp năng lượng (như chạy động cơ, sưởi ấm), phạm vi hẹp hơn "chất cháy".
- Vật liệu cháy: Cách nói khác có nghĩa tương đương.
- Chất khó cháy / Vật liệu khó cháy: Từ trái nghĩa, chỉ vật liệu khó bắt lửa.
Từ đồng nghĩa
- Vật liệu dễ bắt lửa
- Nhiên liệu (trong ngữ cảnh cụ thể)
- Vật liệu gây cháy
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "chất cháy")